사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khách sạn" (1)

khách sạn
play
영어 명사hotel
내 단어장
đặt phòng khách sạn
Book a hotel

swap_horiz 관련 단어 "khách sạn" (1)

khu khách sạn nghỉ dưỡng
영어 구resort hotel area
내 단어장
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.

format_quote 표현 "khách sạn" (20)

đặt phòng khách sạn
Book a hotel
ở lại khách sạn
stay at a hotel
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
This hotel has very good security.
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun
Công ty sẽ điều xe đến khách sạn.
The company will dispatch a car to the hotel.
Họ nán lại sảnh khách sạn.
They wait in the hotel lobby.
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
Tôi làm thủ tục ở khách sạn.
I check in at the hotel
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
The hotel serves breakfast.
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.
Khách sạn này rất sang trọng.
This hotel is very luxurious.
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
I want to cancel the hotel reservation.
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
Khách sạn nằm ven biển.
The hotel is by the seaside.
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
I arranged the hotel and transportation.
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
This hotel offers very high-class services and amenities.
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
The project includes hotels, villas, and luxury resort apartments.
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.